The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo viên bản ngữ tiếng Anh là gì?

giáo viên bản ngữ tiếng Anh là native teacher /ˈneɪtɪv ˈtiʧər/. Giáo viên người bản xứ, thường dạy ngôn ngữ hoặc văn hóa của chính họ.

Hình minh hoạ "giáo viên bản ngữ" tiếng Anh là "native teacher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

native teacher

Danh từ
/ˈneɪtɪv ˈtiʧər/

Ví dụ câu với giáo viên bản ngữ / native teacher

  1. 1

    Cô ấy là giáo viên bản ngữ tiếng Anh tại trường trung học.

    She is a native teacher of English at the high school.

  2. 2

    Học với giáo viên bản ngữ giúp tôi cải thiện phát âm nhanh hơn.

    Learning with a native teacher helps me improve my pronunciation faster.

Ghi chú dùng từ giáo viên bản ngữ

Giáo viên bản ngữ là người có nguồn gốc từ đất nước của ngôn ngữ đang dạy. Các thuật ngữ liên quan: 'language immersion' (đắm chìm ngôn ngữ), 'fluency' (lưu loát), 'accent' (giọng nói).

Video minh hoạ giáo viên bản ngữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo viên bản ngữ

Câu hỏi thường gặp về "giáo viên bản ngữ"

Giáo viên bản ngữ tiếng Anh là gì?

Giáo viên bản ngữ tiếng Anh là "native teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên người bản xứ, thường dạy ngôn ngữ hoặc văn hóa của chính họ.

"native teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"native teacher" nghĩa tiếng Việt là "giáo viên bản ngữ". Giáo viên bản ngữ là người có nguồn gốc từ đất nước của ngôn ngữ đang dạy.

Phát âm "native teacher" như thế nào?

"native teacher" có phiên âm IPA /ˈneɪtɪv ˈtiʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "native teacher"?

She is a native teacher of English at the high school. — Cô ấy là giáo viên bản ngữ tiếng Anh tại trường trung học.