Tiếng Việt
Giáo viên cấp 2 tiếng Anh là gì?
giáo viên cấp 2 tiếng Anh là middle school teacher /ˈmɪdᵊl skuːl ˈtiːʧə/. Giáo viên dạy học ở cấp trung học cơ sở, thường từ lớp 6 đến lớp 9.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
middle school teacher
Ví dụ câu với giáo viên cấp 2 / middle school teacher
- 1
The middle school teacher explained the math problem clearly.
Giáo viên cấp 2 giải thích bài toán toán rõ ràng.
- 2
She is a dedicated middle school teacher.
Cô ấy là một giáo viên cấp 2 tận tâm.
Ghi chú dùng từ giáo viên cấp 2
Giáo viên cấp 2 là người dạy học sinh trung học cơ sở. Các từ liên quan: giáo viên tiểu học (elementary school teacher - giáo viên tiểu học), giáo viên cấp 3 (high school teacher - giáo viên trung học phổ thông), giáo dục (education - giáo dục), lớp học (class - lớp).
Video minh hoạ giáo viên cấp 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo viên cấp 2
Câu hỏi thường gặp về "giáo viên cấp 2"
Giáo viên cấp 2 tiếng Anh là gì?
Giáo viên cấp 2 tiếng Anh là "middle school teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên dạy học ở cấp trung học cơ sở, thường từ lớp 6 đến lớp 9.
"middle school teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"middle school teacher" nghĩa tiếng Việt là "giáo viên cấp 2". Giáo viên cấp 2 là người dạy học sinh trung học cơ sở.
Phát âm "middle school teacher" như thế nào?
"middle school teacher" có phiên âm IPA /ˈmɪdᵊl skuːl ˈtiːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "middle school teacher"?
Giáo viên cấp 2 giải thích bài toán toán rõ ràng. — The middle school teacher explained the math problem clearly.