Tiếng Việt
Giáo viên cơ hữu tiếng Anh là gì?
giáo viên cơ hữu tiếng Anh là permanent teacher /ˈpɜːmənənt ˈtiːʧə/. Giáo viên làm việc lâu dài và chính thức tại một trường học hoặc tổ chức giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
permanent teacher
Ví dụ câu với giáo viên cơ hữu / permanent teacher
- 1
The school hired a permanent teacher to ensure stability in the classroom.
Cô ấy là giáo viên cơ hữu của trường trong suốt 10 năm qua.
- 2
Permanent teachers often have better job security and benefits.
Giáo viên cơ hữu thường có an toàn công việc và các phúc lợi tốt hơn.
Ghi chú dùng từ giáo viên cơ hữu
Giáo viên cơ hữu là giáo viên có hợp đồng dài hạn, khác với giáo viên hợp đồng ngắn hạn hoặc tạm thời. Các thuật ngữ liên quan: 'contract teacher' (giáo viên hợp đồng), 'temporary teacher' (giáo viên tạm thời), 'tenure' (thâm niên, quyền giữ chức lâu dài).
Video minh hoạ giáo viên cơ hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo viên cơ hữu
Câu hỏi thường gặp về "giáo viên cơ hữu"
Giáo viên cơ hữu tiếng Anh là gì?
Giáo viên cơ hữu tiếng Anh là "permanent teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên làm việc lâu dài và chính thức tại một trường học hoặc tổ chức giáo dục.
"permanent teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"permanent teacher" nghĩa tiếng Việt là "giáo viên cơ hữu". Giáo viên cơ hữu là giáo viên có hợp đồng dài hạn, khác với giáo viên hợp đồng ngắn hạn hoặc tạm thời.
Phát âm "permanent teacher" như thế nào?
"permanent teacher" có phiên âm IPA /ˈpɜːmənənt ˈtiːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "permanent teacher"?
Cô ấy là giáo viên cơ hữu của trường trong suốt 10 năm qua. — The school hired a permanent teacher to ensure stability in the classroom.