Tiếng Việt
Giáo viên dạy toán tiếng Anh là gì?
giáo viên dạy toán tiếng Anh là Math teacher /mæθ ˈtiːʧə/. Giáo viên dạy môn Toán trong trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Math teacher
Ví dụ câu với giáo viên dạy toán / Math teacher
- 1
The math teacher explained the quadratic formula clearly.
Giáo viên dạy toán giải thích rõ ràng công thức bậc hai.
- 2
Our math teacher assigns challenging problems every week.
Giáo viên dạy toán của chúng tôi giao bài tập khó mỗi tuần.
Ghi chú dùng từ giáo viên dạy toán
Giáo viên dạy toán là người giảng dạy môn Toán. Các thuật ngữ liên quan: 'teacher' (giáo viên), 'subject' (môn học), 'lesson' (bài học).
Video minh hoạ giáo viên dạy toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo viên dạy toán
Câu hỏi thường gặp về "giáo viên dạy toán"
Giáo viên dạy toán tiếng Anh là gì?
Giáo viên dạy toán tiếng Anh là "Math teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên dạy môn Toán trong trường học.
"Math teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Math teacher" nghĩa tiếng Việt là "giáo viên dạy toán". Giáo viên dạy toán là người giảng dạy môn Toán.
Phát âm "Math teacher" như thế nào?
"Math teacher" có phiên âm IPA /mæθ ˈtiːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Math teacher"?
Giáo viên dạy toán giải thích rõ ràng công thức bậc hai. — The math teacher explained the quadratic formula clearly.