The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo viên hợp đồng tiếng Anh là gì?

giáo viên hợp đồng tiếng Anh là temporary teacher /ˈtɛmpᵊrᵊri ˈtiːʧə/. Giáo viên làm việc theo hợp đồng tạm thời, không chính thức lâu dài.

Hình minh hoạ "giáo viên hợp đồng" tiếng Anh là "temporary teacher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

temporary teacher

Danh từ
/ˈtɛmpᵊrᵊri ˈtiːʧə/

Ví dụ câu với giáo viên hợp đồng / temporary teacher

  1. 1

    The school hired a temporary teacher for the semester.

    Trường học đã tuyển một giáo viên hợp đồng cho học kỳ này.

  2. 2

    She works as a temporary teacher until a permanent position opens.

    Cô ấy làm giáo viên hợp đồng cho đến khi có vị trí chính thức.

Ghi chú dùng từ giáo viên hợp đồng

Giáo viên hợp đồng là người làm việc theo hợp đồng tạm thời, không có hợp đồng dài hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'full-time teacher' (giáo viên toàn thời gian), 'part-time teacher' (giáo viên bán thời gian), 'permanent teacher' (giáo viên chính thức).

Video minh hoạ giáo viên hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo viên hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "giáo viên hợp đồng"

Giáo viên hợp đồng tiếng Anh là gì?

Giáo viên hợp đồng tiếng Anh là "temporary teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên làm việc theo hợp đồng tạm thời, không chính thức lâu dài.

"temporary teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"temporary teacher" nghĩa tiếng Việt là "giáo viên hợp đồng". Giáo viên hợp đồng là người làm việc theo hợp đồng tạm thời, không có hợp đồng dài hạn.

Phát âm "temporary teacher" như thế nào?

"temporary teacher" có phiên âm IPA /ˈtɛmpᵊrᵊri ˈtiːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "temporary teacher"?

Trường học đã tuyển một giáo viên hợp đồng cho học kỳ này. — The school hired a temporary teacher for the semester.