Tiếng Việt
Giáo viên thể dục tiếng Anh là gì?
giáo viên thể dục tiếng Anh là Physical Education teacher /ˈfɪzɪkᵊl ˌɛʤʊˈkeɪʃᵊn ˈtiːʧə/. Giáo viên dạy môn thể dục trong trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Physical Education teacher
Ví dụ câu với giáo viên thể dục / Physical Education teacher
- 1
The physical education teacher organized a basketball game for the students.
Giáo viên thể dục tổ chức một trận bóng rổ cho học sinh.
- 2
She wants to become a physical education teacher to promote healthy living.
Cô ấy muốn trở thành giáo viên thể dục để thúc đẩy lối sống lành mạnh.
Ghi chú dùng từ giáo viên thể dục
Giáo viên thể dục là người dạy môn thể thao và hoạt động thể chất. Các từ liên quan: 'sports coach' (huấn luyện viên thể thao), 'fitness instructor' (huấn luyện viên thể hình), 'athletics' (điền kinh).
Video minh hoạ giáo viên thể dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo viên thể dục
Câu hỏi thường gặp về "giáo viên thể dục"
Giáo viên thể dục tiếng Anh là gì?
Giáo viên thể dục tiếng Anh là "Physical Education teacher" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên dạy môn thể dục trong trường học.
"Physical Education teacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Physical Education teacher" nghĩa tiếng Việt là "giáo viên thể dục". Giáo viên thể dục là người dạy môn thể thao và hoạt động thể chất.
Phát âm "Physical Education teacher" như thế nào?
"Physical Education teacher" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkᵊl ˌɛʤʊˈkeɪʃᵊn ˈtiːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Physical Education teacher"?
Giáo viên thể dục tổ chức một trận bóng rổ cho học sinh. — The physical education teacher organized a basketball game for the students.