Tiếng Việt
Thế sự tiếng Anh là gì?
thế sự tiếng Anh là worldly affairs /ˈwɜrldli əˈfɛrz/. Các vấn đề liên quan đến cuộc sống hàng ngày, xã hội hoặc thế giới bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worldly affairs
Ví dụ câu với thế sự / worldly affairs
- 1
Anh ấy luôn quan tâm đến thế sự và các vấn đề quốc tế.
He is always concerned about worldly affairs and international issues.
- 2
Chúng ta cần hiểu rõ thế sự để đưa ra quyết định đúng đắn.
We need to understand worldly affairs to make correct decisions.
Ghi chú dùng từ thế sự
Thế sự đề cập đến các vấn đề của cuộc sống và xã hội. Các từ liên quan: xã hội (society), chính trị (politics), kinh tế (economy).
Video minh hoạ thế sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế sự
Câu hỏi thường gặp về "thế sự"
Thế sự tiếng Anh là gì?
Thế sự tiếng Anh là "worldly affairs" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề liên quan đến cuộc sống hàng ngày, xã hội hoặc thế giới bên ngoài.
"worldly affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worldly affairs" nghĩa tiếng Việt là "thế sự". Thế sự đề cập đến các vấn đề của cuộc sống và xã hội.
Phát âm "worldly affairs" như thế nào?
"worldly affairs" có phiên âm IPA /ˈwɜrldli əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worldly affairs"?
He is always concerned about worldly affairs and international issues. — Anh ấy luôn quan tâm đến thế sự và các vấn đề quốc tế.