The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội vụ tiếng Anh là gì?

nội vụ tiếng Anh là Internal affairs /ɪnˈtɜːrnəl əˈfɛərz/. Các vấn đề nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia, thường liên quan đến quản lý và điều hành bên trong.

Hình minh hoạ "nội vụ" tiếng Anh là "Internal affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Internal affairs

Danh từ
/ɪnˈtɜːrnəl əˈfɛərz/

Ví dụ câu với nội vụ / Internal affairs

  1. 1

    Chính phủ đang xử lý các vấn đề nội vụ liên quan đến an ninh quốc gia.

    The government is dealing with internal affairs related to national security.

  2. 2

    Cục nội vụ chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động nội bộ của cơ quan.

    The internal affairs department is responsible for managing the internal operations of the agency.

Ghi chú dùng từ nội vụ

Nội vụ đề cập đến các vấn đề nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia, như quản lý nội bộ, an ninh nội bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'internal management' (quản lý nội bộ), 'internal security' (an ninh nội bộ), 'administration' (quản trị).

Video minh hoạ nội vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội vụ

Câu hỏi thường gặp về "nội vụ"

Nội vụ tiếng Anh là gì?

Nội vụ tiếng Anh là "Internal affairs" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia, thường liên quan đến quản lý và điều hành bên trong.

"Internal affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Internal affairs" nghĩa tiếng Việt là "nội vụ". Nội vụ đề cập đến các vấn đề nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia, như quản lý nội bộ, an ninh nội bộ.

Phát âm "Internal affairs" như thế nào?

"Internal affairs" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜːrnəl əˈfɛərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Internal affairs"?

The government is dealing with internal affairs related to national security. — Chính phủ đang xử lý các vấn đề nội vụ liên quan đến an ninh quốc gia.