Tiếng Việt
Chăn mền tiếng Anh là gì?
Chăn mền tiếng Anh là Blanket /ˈblæŋkɪt/. Chăn mền là một loại vật dụng dùng để giữ ấm khi ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường làm bằng vải mềm mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blanket
Ví dụ câu với Chăn mền / Blanket
- 1
Tôi đắp chiếc chăn mền ấm vào ban đêm.
I wrapped myself in a warm blanket at night.
- 2
Chăn mền này rất dày và thoải mái.
This blanket is thick and comfortable.
Ghi chú dùng từ Chăn mền
Chăn mền giúp giữ ấm cơ thể khi ngủ. Các từ liên quan: 'quilt' (chăn bông), 'bedspread' (khăn trải giường), 'duvet' (chăn lông vũ).
Video minh hoạ Chăn mền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chăn mền
Câu hỏi thường gặp về "Chăn mền"
Chăn mền tiếng Anh là gì?
Chăn mền tiếng Anh là "Blanket" (danh từ), nghĩa là: Chăn mền là một loại vật dụng dùng để giữ ấm khi ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường làm bằng vải mềm mại.
"Blanket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blanket" nghĩa tiếng Việt là "Chăn mền". Chăn mền giúp giữ ấm cơ thể khi ngủ.
Phát âm "Blanket" như thế nào?
"Blanket" có phiên âm IPA /ˈblæŋkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blanket"?
I wrapped myself in a warm blanket at night. — Tôi đắp chiếc chăn mền ấm vào ban đêm.