Tiếng Việt
Giày da tiếng Anh là gì?
giày da tiếng Anh là leather shoes /ˈlɛðər ʃuz/. Giày làm bằng chất liệu da, thường dùng để đi hàng ngày hoặc trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leather shoes
Ví dụ câu với giày da / leather shoes
- 1
Anh ấy mua một đôi giày da mới để đi dự tiệc.
He bought a new pair of leather shoes for the party.
- 2
Giày da thường bền và đẹp hơn các loại giày khác.
Leather shoes are usually more durable and stylish than other types.
Ghi chú dùng từ giày da
Giày da là loại giày làm từ chất liệu da, phổ biến trong thời trang. Các từ liên quan: 'leather' (da), 'shoe' (giày), 'footwear' (đồ đi chân).
Video minh hoạ giày da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giày da
Câu hỏi thường gặp về "giày da"
Giày da tiếng Anh là gì?
Giày da tiếng Anh là "leather shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày làm bằng chất liệu da, thường dùng để đi hàng ngày hoặc trang trọng.
"leather shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leather shoes" nghĩa tiếng Việt là "giày da". Giày da là loại giày làm từ chất liệu da, phổ biến trong thời trang.
Phát âm "leather shoes" như thế nào?
"leather shoes" có phiên âm IPA /ˈlɛðər ʃuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leather shoes"?
He bought a new pair of leather shoes for the party. — Anh ấy mua một đôi giày da mới để đi dự tiệc.