Tiếng Việt
Giày đen tiếng Anh là gì?
Giày đen tiếng Anh là Black shoes /blæk ʃuːz/. Giày màu đen, thường dùng để đi hàng ngày hoặc trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Black shoes
Ví dụ câu với Giày đen / Black shoes
- 1
Tôi mua một đôi giày đen mới cho buổi phỏng vấn.
I bought a new pair of black shoes for the interview.
- 2
Cô ấy luôn chọn giày đen để phù hợp với trang phục của mình.
She always chooses black shoes to match her outfit.
Ghi chú dùng từ Giày đen
Giày đen là loại giày phổ biến, phù hợp với nhiều dịp. Các từ liên quan: 'giày thể thao' (sports shoes), 'giày cao gót' (high heels), 'giày dép' (footwear).
Video minh hoạ Giày đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giày đen
Câu hỏi thường gặp về "Giày đen"
Giày đen tiếng Anh là gì?
Giày đen tiếng Anh là "Black shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày màu đen, thường dùng để đi hàng ngày hoặc trang trọng.
"Black shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Black shoes" nghĩa tiếng Việt là "Giày đen". Giày đen là loại giày phổ biến, phù hợp với nhiều dịp.
Phát âm "Black shoes" như thế nào?
"Black shoes" có phiên âm IPA /blæk ʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Black shoes"?
I bought a new pair of black shoes for the interview. — Tôi mua một đôi giày đen mới cho buổi phỏng vấn.