Tiếng Việt
Giày độn tiếng Anh là gì?
Giày độn tiếng Anh là Elevator shoes /ˈɛlɪveɪtə ʃuːz/. Giày có đế dày hoặc gắn thêm đế nhằm làm tăng chiều cao của người mang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elevator shoes
Ví dụ câu với Giày độn / Elevator shoes
- 1
Anh ấy thích đi giày độn để trông cao hơn.
He prefers wearing elevator shoes to look taller.
- 2
Giày độn giúp cô ấy tự tin hơn khi giao tiếp.
Elevator shoes help her feel more confident when talking.
Ghi chú dùng từ Giày độn
Giày độn là loại giày có đế đặc biệt để tăng chiều cao. Các từ liên quan: 'height-increasing shoes' (giày tăng chiều cao), 'platform shoes' (giày đế bằng), 'height boost' (tăng chiều cao).
Video minh hoạ Giày độn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giày độn
Câu hỏi thường gặp về "Giày độn"
Giày độn tiếng Anh là gì?
Giày độn tiếng Anh là "Elevator shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày có đế dày hoặc gắn thêm đế nhằm làm tăng chiều cao của người mang.
"Elevator shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elevator shoes" nghĩa tiếng Việt là "Giày độn". Giày độn là loại giày có đế đặc biệt để tăng chiều cao.
Phát âm "Elevator shoes" như thế nào?
"Elevator shoes" có phiên âm IPA /ˈɛlɪveɪtə ʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elevator shoes"?
He prefers wearing elevator shoes to look taller. — Anh ấy thích đi giày độn để trông cao hơn.