Tiếng Việt
Giấy bao gói tiếng Anh là gì?
Giấy bao gói tiếng Anh là Wrapping paper /ˈræpɪŋ ˈpeɪpər/. Giấy dùng để bọc quà hoặc đóng gói hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wrapping paper
Ví dụ câu với Giấy bao gói / Wrapping paper
- 1
Tôi mua giấy bao gói màu đỏ để gói quà sinh nhật.
I bought red wrapping paper to wrap the birthday gift.
- 2
Bạn cần giấy bao gói để đóng gói đồ đạc cẩn thận.
You need wrapping paper to pack the belongings carefully.
Ghi chú dùng từ Giấy bao gói
Giấy bao gói thường dùng để bọc quà tặng hoặc đóng gói hàng hóa. Các từ liên quan: 'tissue paper' (giấy tissue), 'gift wrap' (giấy gói quà), 'packing' (đóng gói).
Video minh hoạ Giấy bao gói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy bao gói
Câu hỏi thường gặp về "Giấy bao gói"
Giấy bao gói tiếng Anh là gì?
Giấy bao gói tiếng Anh là "Wrapping paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy dùng để bọc quà hoặc đóng gói hàng hóa.
"Wrapping paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wrapping paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy bao gói". Giấy bao gói thường dùng để bọc quà tặng hoặc đóng gói hàng hóa.
Phát âm "Wrapping paper" như thế nào?
"Wrapping paper" có phiên âm IPA /ˈræpɪŋ ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wrapping paper"?
I bought red wrapping paper to wrap the birthday gift. — Tôi mua giấy bao gói màu đỏ để gói quà sinh nhật.