Tiếng Việt
Giấy A4 tiếng Anh là gì?
Giấy A4 tiếng Anh là A4 paper /eɪ fɔː ˈpeɪpər/. Giấy khổ A4, loại giấy phổ biến dùng trong in ấn và văn phòng, kích thước 210x297 mm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
A4 paper
Ví dụ câu với Giấy A4 / A4 paper
- 1
Tôi cần mua một quyển sổ ghi chú bằng giấy A4.
I need to buy a notebook made of A4 paper.
- 2
Bạn có thể in tài liệu này trên giấy A4 không?
Can you print this document on A4 paper?
Ghi chú dùng từ Giấy A4
Giấy A4 là loại giấy tiêu chuẩn trong văn phòng và học tập, còn gọi là giấy khổ A4. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'printer paper' (giấy in), 'stationery' (văn phòng phẩm), 'printing' (in ấn).
Video minh hoạ Giấy A4
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy A4
Câu hỏi thường gặp về "Giấy A4"
Giấy A4 tiếng Anh là gì?
Giấy A4 tiếng Anh là "A4 paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy khổ A4, loại giấy phổ biến dùng trong in ấn và văn phòng, kích thước 210x297 mm.
"A4 paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"A4 paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy A4". Giấy A4 là loại giấy tiêu chuẩn trong văn phòng và học tập, còn gọi là giấy khổ A4.
Phát âm "A4 paper" như thế nào?
"A4 paper" có phiên âm IPA /eɪ fɔː ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "A4 paper"?
I need to buy a notebook made of A4 paper. — Tôi cần mua một quyển sổ ghi chú bằng giấy A4.