Tiếng Việt
Giấy bóng kính tiếng Anh là gì?
giấy bóng kính tiếng Anh là plastic wrap /ˈplæstɪk ræp/. Giấy mỏng trong suốt dùng để bọc thực phẩm hoặc bảo quản đồ vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plastic wrap
Ví dụ câu với giấy bóng kính / plastic wrap
- 1
Tôi dùng giấy bóng kính để bọc bánh sinh nhật.
I used plastic wrap to cover the birthday cake.
- 2
Hãy quấn thức ăn bằng giấy bóng kính để giữ tươi lâu hơn.
Wrap the food with plastic wrap to keep it fresh longer.
Ghi chú dùng từ giấy bóng kính
Giấy bóng kính còn gọi là màng bọc thực phẩm, dùng để bảo quản thực phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'màng bọc thực phẩm' (food wrap), 'bọc kín' (seal), 'bảo quản' (preserve).
Video minh hoạ giấy bóng kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy bóng kính
Câu hỏi thường gặp về "giấy bóng kính"
Giấy bóng kính tiếng Anh là gì?
Giấy bóng kính tiếng Anh là "plastic wrap" (danh từ), nghĩa là: Giấy mỏng trong suốt dùng để bọc thực phẩm hoặc bảo quản đồ vật.
"plastic wrap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plastic wrap" nghĩa tiếng Việt là "giấy bóng kính". Giấy bóng kính còn gọi là màng bọc thực phẩm, dùng để bảo quản thực phẩm.
Phát âm "plastic wrap" như thế nào?
"plastic wrap" có phiên âm IPA /ˈplæstɪk ræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plastic wrap"?
I used plastic wrap to cover the birthday cake. — Tôi dùng giấy bóng kính để bọc bánh sinh nhật.