Tiếng Việt
Màng co tiếng Anh là gì?
Màng co tiếng Anh là Shrink wrap /ʃrɪŋk ræp/. Vật liệu mỏng, dùng để quấn chặt và bảo vệ hàng hóa bằng cách co lại khi làm nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shrink wrap
Ví dụ câu với Màng co / Shrink wrap
- 1
Chúng tôi sử dụng màng co để đóng gói các sản phẩm trước khi vận chuyển.
We used shrink wrap to package the products before shipping.
- 2
Màng co giúp giữ cho sản phẩm sạch sẽ và an toàn trong quá trình vận chuyển.
Shrink wrap helps keep the products clean and safe during transit.
Ghi chú dùng từ Màng co
Màng co là loại vật liệu nhựa mỏng, co lại khi nhiệt độ tăng, thường dùng để đóng gói hàng hóa. Các từ liên quan: 'plastic wrap' (màng nhựa), 'packaging' (đóng gói), 'seal' (niêm phong).
Video minh hoạ Màng co
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màng co
Câu hỏi thường gặp về "Màng co"
Màng co tiếng Anh là gì?
Màng co tiếng Anh là "Shrink wrap" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu mỏng, dùng để quấn chặt và bảo vệ hàng hóa bằng cách co lại khi làm nóng.
"Shrink wrap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shrink wrap" nghĩa tiếng Việt là "Màng co". Màng co là loại vật liệu nhựa mỏng, co lại khi nhiệt độ tăng, thường dùng để đóng gói hàng hóa.
Phát âm "Shrink wrap" như thế nào?
"Shrink wrap" có phiên âm IPA /ʃrɪŋk ræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shrink wrap"?
We used shrink wrap to package the products before shipping. — Chúng tôi sử dụng màng co để đóng gói các sản phẩm trước khi vận chuyển.