Tiếng Việt
Chốt lại tiếng Anh là gì?
chốt lại tiếng Anh là Wrap up /ræp ʌp/. Kết thúc hoặc tổng kết lại một cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wrap up
Ví dụ câu với chốt lại / Wrap up
- 1
Chúng ta cần chốt lại các quyết định cuối cùng trước khi kết thúc cuộc họp.
We need to wrap up the final decisions before ending the meeting.
- 2
Hãy chốt lại các nhiệm vụ cần hoàn thành hôm nay.
Let's wrap up the tasks that need to be completed today.
Ghi chú dùng từ chốt lại
Chốt lại có nghĩa là kết thúc hoặc tổng kết một hoạt động. Các từ liên quan: conclude (kết luận), finalize (hoàn tất), summarize (tóm tắt).
Video minh hoạ chốt lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốt lại
Câu hỏi thường gặp về "chốt lại"
Chốt lại tiếng Anh là gì?
Chốt lại tiếng Anh là "Wrap up" (động từ), nghĩa là: Kết thúc hoặc tổng kết lại một cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc hoạt động nào đó.
"Wrap up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wrap up" nghĩa tiếng Việt là "chốt lại". Chốt lại có nghĩa là kết thúc hoặc tổng kết một hoạt động.
Phát âm "Wrap up" như thế nào?
"Wrap up" có phiên âm IPA /ræp ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wrap up"?
We need to wrap up the final decisions before ending the meeting. — Chúng ta cần chốt lại các quyết định cuối cùng trước khi kết thúc cuộc họp.