The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoác vai tiếng Anh là gì?

khoác vai tiếng Anh là wrap one's arms around one's shoulders /ræp wʌnz ɑrmz əˈraʊnd wʌnz ˈʃoʊldərz/. ôm lấy vai ai đó bằng cách quàng tay qua vai.

Hình minh hoạ "khoác vai" tiếng Anh là "wrap one's arms around one's shoulders"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wrap one's arms around one's shoulders

Động từ
/ræp wʌnz ɑrmz əˈraʊnd wʌnz ˈʃoʊldərz/

Ví dụ câu với khoác vai / wrap one's arms around one's shoulders

  1. 1

    Cô ấy đã khoác vai anh ấy để an ủi.

    She wrapped her arms around him to comfort him.

  2. 2

    Anh ấy khoác vai bạn bè khi đi dạo.

    He wrapped his arms around his friends while walking.

Ghi chú dùng từ khoác vai

Khoác vai là hành động ôm lấy vai người khác để thể hiện sự thân mật hoặc an ủi. Các từ liên quan: ôm (hug), quàng (put on), thân mật (intimate).

Video minh hoạ khoác vai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoác vai

Câu hỏi thường gặp về "khoác vai"

Khoác vai tiếng Anh là gì?

Khoác vai tiếng Anh là "wrap one's arms around one's shoulders" (động từ), nghĩa là: ôm lấy vai ai đó bằng cách quàng tay qua vai.

"wrap one's arms around one's shoulders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wrap one's arms around one's shoulders" nghĩa tiếng Việt là "khoác vai". Khoác vai là hành động ôm lấy vai người khác để thể hiện sự thân mật hoặc an ủi.

Phát âm "wrap one's arms around one's shoulders" như thế nào?

"wrap one's arms around one's shoulders" có phiên âm IPA /ræp wʌnz ɑrmz əˈraʊnd wʌnz ˈʃoʊldərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wrap one's arms around one's shoulders"?

She wrapped her arms around him to comfort him. — Cô ấy đã khoác vai anh ấy để an ủi.