Tiếng Việt
Giấy chứng nhận xuất xứ tiếng Anh là gì?
giấy chứng nhận xuất xứ tiếng Anh là certificate of origin /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈɔrəʤən/. Giấy tờ xác nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certificate of origin
Ví dụ câu với giấy chứng nhận xuất xứ / certificate of origin
- 1
Chúng tôi cần giấy chứng nhận xuất xứ để làm thủ tục hải quan.
We need the certificate of origin to complete customs procedures.
- 2
Giấy chứng nhận xuất xứ giúp xác định nguồn gốc của sản phẩm.
The certificate of origin helps identify the source of the product.
Ghi chú dùng từ giấy chứng nhận xuất xứ
Giấy chứng nhận xuất xứ là tài liệu xác nhận nguồn gốc của hàng hóa, liên quan đến các thuật ngữ như 'hải quan' (customs), 'xuất khẩu' (export), và 'nhập khẩu' (import).
Video minh hoạ giấy chứng nhận xuất xứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy chứng nhận xuất xứ
Câu hỏi thường gặp về "giấy chứng nhận xuất xứ"
Giấy chứng nhận xuất xứ tiếng Anh là gì?
Giấy chứng nhận xuất xứ tiếng Anh là "certificate of origin" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa.
"certificate of origin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certificate of origin" nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận xuất xứ". Giấy chứng nhận xuất xứ là tài liệu xác nhận nguồn gốc của hàng hóa, liên quan đến các thuật ngữ như 'hải quan' (customs), 'xuất khẩu' (export), và 'nhập khẩu' (import).
Phát âm "certificate of origin" như thế nào?
"certificate of origin" có phiên âm IPA /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈɔrəʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certificate of origin"?
We need the certificate of origin to complete customs procedures. — Chúng tôi cần giấy chứng nhận xuất xứ để làm thủ tục hải quan.