Tiếng Việt
Giấy đề nghị tạm ứng tiếng Anh là gì?
giấy đề nghị tạm ứng tiếng Anh là advance payment request /ædˈvæns ˈpeɪmənt rɪˈkwɛst/. Yêu cầu tạm ứng tiền bạc từ phía công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advance payment request
Ví dụ câu với giấy đề nghị tạm ứng / advance payment request
- 1
Anh ấy đã gửi giấy đề nghị tạm ứng để thanh toán chi phí dự án.
He submitted an advance payment request to cover project expenses.
- 2
Công ty đã chấp thuận giấy đề nghị tạm ứng của nhân viên.
The company approved the employee’s advance payment request.
Ghi chú dùng từ giấy đề nghị tạm ứng
Giấy đề nghị tạm ứng là mẫu đơn xin nhận trước một khoản tiền từ công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'tạm ứng' (advance), 'hợp đồng' (contract), 'thanh toán' (payment).
Video minh hoạ giấy đề nghị tạm ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy đề nghị tạm ứng
Câu hỏi thường gặp về "giấy đề nghị tạm ứng"
Giấy đề nghị tạm ứng tiếng Anh là gì?
Giấy đề nghị tạm ứng tiếng Anh là "advance payment request" (danh từ), nghĩa là: Yêu cầu tạm ứng tiền bạc từ phía công ty hoặc tổ chức.
"advance payment request" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advance payment request" nghĩa tiếng Việt là "giấy đề nghị tạm ứng". Giấy đề nghị tạm ứng là mẫu đơn xin nhận trước một khoản tiền từ công ty.
Phát âm "advance payment request" như thế nào?
"advance payment request" có phiên âm IPA /ædˈvæns ˈpeɪmənt rɪˈkwɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advance payment request"?
He submitted an advance payment request to cover project expenses. — Anh ấy đã gửi giấy đề nghị tạm ứng để thanh toán chi phí dự án.