The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạm ứng tiếng Anh là gì?

tạm ứng tiếng Anh là advance /ədˈvæns/. Trả trước một khoản tiền hoặc tạm thời nhận trước để sử dụng sau.

Hình minh hoạ "tạm ứng" tiếng Anh là "advance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

advance

Động từDanh từ
/ədˈvæns/

Ví dụ câu với tạm ứng / advance

  1. 1

    Tôi đã tạm ứng tiền lương tháng này.

    I received an advance on my salary this month.

  2. 2

    Chúng tôi cần tạm ứng ngân sách cho dự án.

    We need to get an advance on the project budget.

Ghi chú dùng từ tạm ứng

Tạm ứng là hành động nhận trước tiền hoặc tài sản. Các từ liên quan: 'prepayment' (trả trước), 'deposit' (tiền đặt cọc), 'loan' (khoản vay).

Video minh hoạ tạm ứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tạm ứng

Câu hỏi thường gặp về "tạm ứng"

Tạm ứng tiếng Anh là gì?

Tạm ứng tiếng Anh là "advance" (động từ, danh từ), nghĩa là: Trả trước một khoản tiền hoặc tạm thời nhận trước để sử dụng sau.

"advance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"advance" nghĩa tiếng Việt là "tạm ứng". Tạm ứng là hành động nhận trước tiền hoặc tài sản.

Phát âm "advance" như thế nào?

"advance" có phiên âm IPA /ədˈvæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "advance"?

I received an advance on my salary this month. — Tôi đã tạm ứng tiền lương tháng này.