The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giày dép tiếng Anh là gì?

Giày dép tiếng Anh là Footwear /ˈfʊtwɛər/. Dụng cụ để đi chân, bao gồm giày, dép, sandal, vớ, vớ cao cổ, v.v.

Hình minh hoạ "Giày dép" tiếng Anh là "Footwear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Footwear

Danh từ
/ˈfʊtwɛər/

Ví dụ câu với Giày dép / Footwear

  1. 1

    Tôi mua một đôi giày dép mới để đi làm.

    I bought a new pair of footwear for work.

  2. 2

    Giày dép cần được giữ sạch sẽ để tránh vi khuẩn.

    Footwear needs to be kept clean to prevent bacteria.

Ghi chú dùng từ Giày dép

Giày dép là từ chung chỉ các loại vật dụng để đi chân. Các từ liên quan: 'giày' (shoes), 'dép' (slippers), 'sandal' (sandals).

Video minh hoạ Giày dép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giày dép

Câu hỏi thường gặp về "Giày dép"

Giày dép tiếng Anh là gì?

Giày dép tiếng Anh là "Footwear" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ để đi chân, bao gồm giày, dép, sandal, vớ, vớ cao cổ, v.v.

"Footwear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Footwear" nghĩa tiếng Việt là "Giày dép". Giày dép là từ chung chỉ các loại vật dụng để đi chân.

Phát âm "Footwear" như thế nào?

"Footwear" có phiên âm IPA /ˈfʊtwɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Footwear"?

I bought a new pair of footwear for work. — Tôi mua một đôi giày dép mới để đi làm.