Tiếng Việt
Giấy da tiếng Anh là gì?
Giấy da tiếng Anh là Parchment /ˈpɑːrtʃmənt/. Giấy da là loại giấy làm từ da động vật đã qua xử lý, thường dùng để viết hoặc in ấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parchment
Ví dụ câu với Giấy da / Parchment
- 1
Anh ấy viết thư trên giấy da cổ điển.
He wrote a letter on parchment.
- 2
Các tài liệu lịch sử được ghi lại bằng giấy da.
Historical documents are recorded on parchment.
Ghi chú dùng từ Giấy da
Giấy da là loại giấy đặc biệt, bền và sang trọng, thường dùng trong nghệ thuật và lịch sử. Các từ liên quan: 'vellum' (giấy da mỏng hơn), 'manuscript' (bản thảo), 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ Giấy da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Giấy da
Câu hỏi thường gặp về "Giấy da"
Giấy da tiếng Anh là gì?
Giấy da tiếng Anh là "Parchment" (danh từ), nghĩa là: Giấy da là loại giấy làm từ da động vật đã qua xử lý, thường dùng để viết hoặc in ấn.
"Parchment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parchment" nghĩa tiếng Việt là "Giấy da". Giấy da là loại giấy đặc biệt, bền và sang trọng, thường dùng trong nghệ thuật và lịch sử.
Phát âm "Parchment" như thế nào?
"Parchment" có phiên âm IPA /ˈpɑːrtʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parchment"?
He wrote a letter on parchment. — Anh ấy viết thư trên giấy da cổ điển.