Tiếng Việt
Giấy nợ tiếng Anh là gì?
giấy nợ tiếng Anh là debt note /dɛt noʊt/. Giấy ghi nhận khoản nợ mà người vay phải trả cho người cho vay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt note
Ví dụ câu với giấy nợ / debt note
- 1
Anh ấy đã ký giấy nợ để vay tiền từ ngân hàng.
He signed a debt note to borrow money from the bank.
- 2
Giấy nợ này cần được thanh toán trước cuối tháng.
This debt note must be paid off before the end of the month.
Ghi chú dùng từ giấy nợ
Giấy nợ là tài liệu xác nhận khoản nợ, liên quan đến các thuật ngữ như 'loan' (vay mượn), 'credit' (tín dụng), và 'debt' (nợ).
Video minh hoạ giấy nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy nợ
Câu hỏi thường gặp về "giấy nợ"
Giấy nợ tiếng Anh là gì?
Giấy nợ tiếng Anh là "debt note" (danh từ), nghĩa là: Giấy ghi nhận khoản nợ mà người vay phải trả cho người cho vay.
"debt note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt note" nghĩa tiếng Việt là "giấy nợ". Giấy nợ là tài liệu xác nhận khoản nợ, liên quan đến các thuật ngữ như 'loan' (vay mượn), 'credit' (tín dụng), và 'debt' (nợ).
Phát âm "debt note" như thế nào?
"debt note" có phiên âm IPA /dɛt noʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt note"?
He signed a debt note to borrow money from the bank. — Anh ấy đã ký giấy nợ để vay tiền từ ngân hàng.