Tiếng Việt
Giấy in báo tiếng Anh là gì?
Giấy in báo tiếng Anh là Newsprint paper /ˈnuːzˌprɪnt ˈpeɪpər/. Giấy dùng để in báo, thường mỏng và có độ bóng cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Newsprint paper
Ví dụ câu với Giấy in báo / Newsprint paper
- 1
The newspaper was printed on newsprint paper.
Tờ báo được in trên giấy in báo.
- 2
They ordered a large roll of newsprint paper for the printing press.
Họ đặt một cuộn lớn giấy in báo cho máy in.
Ghi chú dùng từ Giấy in báo
Giấy in báo là loại giấy mỏng, dùng trong in ấn báo chí. Các từ liên quan: 'newspaper' (báo), 'printing' (in ấn), 'paper' (giấy).
Video minh hoạ Giấy in báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy in báo
Câu hỏi thường gặp về "Giấy in báo"
Giấy in báo tiếng Anh là gì?
Giấy in báo tiếng Anh là "Newsprint paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy dùng để in báo, thường mỏng và có độ bóng cao.
"Newsprint paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Newsprint paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy in báo". Giấy in báo là loại giấy mỏng, dùng trong in ấn báo chí.
Phát âm "Newsprint paper" như thế nào?
"Newsprint paper" có phiên âm IPA /ˈnuːzˌprɪnt ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Newsprint paper"?
Tờ báo được in trên giấy in báo. — The newspaper was printed on newsprint paper.