The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy kẻ ô tiếng Anh là gì?

Giấy kẻ ô tiếng Anh là Graph paper /ɡræf ˈpeɪpər/. Giấy có các ô vuông nhỏ dùng để vẽ biểu đồ hoặc ghi chép chính xác.

Hình minh hoạ "Giấy kẻ ô" tiếng Anh là "Graph paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Graph paper

Danh từ
/ɡræf ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với Giấy kẻ ô / Graph paper

  1. 1

    Tôi dùng giấy kẻ ô để vẽ đồ thị toán học.

    I use graph paper to draw mathematical graphs.

  2. 2

    Học sinh thường viết bài tập trên giấy kẻ ô.

    Students often write their exercises on graph paper.

Ghi chú dùng từ Giấy kẻ ô

Giấy kẻ ô giúp dễ dàng vẽ biểu đồ và sắp xếp dữ liệu. Các từ liên quan: 'bút chì' (pencil), 'bảng đồ' (chart), 'vẽ' (to draw).

Video minh hoạ Giấy kẻ ô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giấy kẻ ô

Câu hỏi thường gặp về "Giấy kẻ ô"

Giấy kẻ ô tiếng Anh là gì?

Giấy kẻ ô tiếng Anh là "Graph paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy có các ô vuông nhỏ dùng để vẽ biểu đồ hoặc ghi chép chính xác.

"Graph paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Graph paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy kẻ ô". Giấy kẻ ô giúp dễ dàng vẽ biểu đồ và sắp xếp dữ liệu.

Phát âm "Graph paper" như thế nào?

"Graph paper" có phiên âm IPA /ɡræf ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Graph paper"?

I use graph paper to draw mathematical graphs. — Tôi dùng giấy kẻ ô để vẽ đồ thị toán học.