The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy phép điều chỉnh tiếng Anh là gì?

giấy phép điều chỉnh tiếng Anh là amendment license /əˈmɛndmənt ˈlaɪsəns/. Giấy phép cho phép sửa đổi hoặc điều chỉnh một dự án hoặc quy định.

Hình minh hoạ "giấy phép điều chỉnh" tiếng Anh là "amendment license"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amendment license

Danh từ
/əˈmɛndmənt ˈlaɪsəns/

Ví dụ câu với giấy phép điều chỉnh / amendment license

  1. 1

    Chúng tôi cần xin giấy phép điều chỉnh trước khi thay đổi kế hoạch dự án.

    We need to obtain an amendment license before modifying the project plan.

  2. 2

    Giấy phép điều chỉnh đã được cấp để cập nhật các điều khoản của hợp đồng.

    The amendment license has been issued to update the terms of the contract.

Ghi chú dùng từ giấy phép điều chỉnh

Giấy phép điều chỉnh cho phép thay đổi các quy định hoặc kế hoạch đã được phê duyệt. Các thuật ngữ liên quan: 'approval' (phê duyệt), 'modification' (sửa đổi), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ giấy phép điều chỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy phép điều chỉnh

Câu hỏi thường gặp về "giấy phép điều chỉnh"

Giấy phép điều chỉnh tiếng Anh là gì?

Giấy phép điều chỉnh tiếng Anh là "amendment license" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép cho phép sửa đổi hoặc điều chỉnh một dự án hoặc quy định.

"amendment license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amendment license" nghĩa tiếng Việt là "giấy phép điều chỉnh". Giấy phép điều chỉnh cho phép thay đổi các quy định hoặc kế hoạch đã được phê duyệt.

Phát âm "amendment license" như thế nào?

"amendment license" có phiên âm IPA /əˈmɛndmənt ˈlaɪsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amendment license"?

We need to obtain an amendment license before modifying the project plan. — Chúng tôi cần xin giấy phép điều chỉnh trước khi thay đổi kế hoạch dự án.