Tiếng Việt
Phí môn bài tiếng Anh là gì?
phí môn bài tiếng Anh là Business license tax fee /ˈbɪznɪs ˈlaɪsəns tæks fiː/. Phí thu để cấp phép kinh doanh, thường phải nộp định kỳ cho cơ quan chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business license tax fee
Ví dụ câu với phí môn bài / Business license tax fee
- 1
Doanh nghiệp cần trả phí môn bài hàng năm để duy trì hoạt động.
The business needs to pay the annual license fee to operate legally.
- 2
Phí môn bài là một trong những khoản chi bắt buộc của các doanh nghiệp mới thành lập.
The license tax fee is one of the mandatory expenses for newly established companies.
Ghi chú dùng từ phí môn bài
Phí môn bài là loại thuế bắt buộc đối với doanh nghiệp để hợp pháp hóa hoạt động kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'license' (giấy phép), 'tax' (thuế), 'business registration' (đăng ký kinh doanh).
Video minh hoạ phí môn bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí môn bài
Câu hỏi thường gặp về "phí môn bài"
Phí môn bài tiếng Anh là gì?
Phí môn bài tiếng Anh là "Business license tax fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để cấp phép kinh doanh, thường phải nộp định kỳ cho cơ quan chức năng.
"Business license tax fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business license tax fee" nghĩa tiếng Việt là "phí môn bài". Phí môn bài là loại thuế bắt buộc đối với doanh nghiệp để hợp pháp hóa hoạt động kinh doanh.
Phát âm "Business license tax fee" như thế nào?
"Business license tax fee" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈlaɪsəns tæks fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business license tax fee"?
The business needs to pay the annual license fee to operate legally. — Doanh nghiệp cần trả phí môn bài hàng năm để duy trì hoạt động.