Tiếng Việt
Giấy ra viện tiếng Anh là gì?
giấy ra viện tiếng Anh là hospital discharge paper /ˈhɑˌspɪtəl dɪsˈʧɑrʤ ˈpeɪpər/. Giấy tờ xác nhận bệnh nhân đã xuất viện từ bệnh viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hospital discharge paper
Ví dụ câu với giấy ra viện / hospital discharge paper
- 1
Tôi đã nhận giấy ra viện sau khi điều trị thành công.
I received the hospital discharge paper after successful treatment.
- 2
Bạn cần mang giấy ra viện khi đến phòng khám để kiểm tra lại.
You need to bring the hospital discharge paper when visiting the clinic for a follow-up.
Ghi chú dùng từ giấy ra viện
Giấy ra viện là giấy xác nhận bệnh nhân đã hoàn tất điều trị và được phép ra khỏi bệnh viện. Các thuật ngữ liên quan: 'bệnh viện' (hospital), 'điều trị' (treatment), 'xuất viện' (discharge).
Video minh hoạ giấy ra viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy ra viện
Câu hỏi thường gặp về "giấy ra viện"
Giấy ra viện tiếng Anh là gì?
Giấy ra viện tiếng Anh là "hospital discharge paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận bệnh nhân đã xuất viện từ bệnh viện.
"hospital discharge paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hospital discharge paper" nghĩa tiếng Việt là "giấy ra viện". Giấy ra viện là giấy xác nhận bệnh nhân đã hoàn tất điều trị và được phép ra khỏi bệnh viện.
Phát âm "hospital discharge paper" như thế nào?
"hospital discharge paper" có phiên âm IPA /ˈhɑˌspɪtəl dɪsˈʧɑrʤ ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hospital discharge paper"?
I received the hospital discharge paper after successful treatment. — Tôi đã nhận giấy ra viện sau khi điều trị thành công.