Tiếng Việt
Giấy tạm ứng tiếng Anh là gì?
giấy tạm ứng tiếng Anh là cash advance request /kæʃ ədˈvæns rɪˈkwɛst/. Yêu cầu tạm ứng tiền mặt từ công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cash advance request
Ví dụ câu với giấy tạm ứng / cash advance request
- 1
I submitted a cash advance request before my business trip.
Tôi đã gửi yêu cầu tạm ứng tiền mặt trước chuyến công tác của mình.
- 2
The employee's cash advance request was approved by the manager.
Yêu cầu tạm ứng tiền mặt của nhân viên đã được quản lý phê duyệt.
Ghi chú dùng từ giấy tạm ứng
Giấy tạm ứng là giấy yêu cầu nhận tiền tạm ứng cho mục đích công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'reimbursement' (hoàn trả), 'expense report' (báo cáo chi phí), 'advance payment' (trả trước).
Video minh hoạ giấy tạm ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy tạm ứng
Câu hỏi thường gặp về "giấy tạm ứng"
Giấy tạm ứng tiếng Anh là gì?
Giấy tạm ứng tiếng Anh là "cash advance request" (danh từ), nghĩa là: Yêu cầu tạm ứng tiền mặt từ công ty hoặc tổ chức.
"cash advance request" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cash advance request" nghĩa tiếng Việt là "giấy tạm ứng". Giấy tạm ứng là giấy yêu cầu nhận tiền tạm ứng cho mục đích công việc.
Phát âm "cash advance request" như thế nào?
"cash advance request" có phiên âm IPA /kæʃ ədˈvæns rɪˈkwɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cash advance request"?
Tôi đã gửi yêu cầu tạm ứng tiền mặt trước chuyến công tác của mình. — I submitted a cash advance request before my business trip.