Tiếng Việt
Giày ủng tiếng Anh là gì?
Giày ủng tiếng Anh là Rubber boots /ˈrʌbər bʊts/. Giày làm bằng cao su, thường dùng để đi trong mưa hoặc khi làm việc ngoài trời để giữ chân khô ráo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rubber boots
Ví dụ câu với Giày ủng / Rubber boots
- 1
Tôi mang giày ủng khi đi qua vùng ngập nước.
I wear rubber boots when walking through flooded areas.
- 2
Giày ủng giúp bảo vệ chân khỏi bùn đất và nước.
Rubber boots help protect your feet from mud and water.
Ghi chú dùng từ Giày ủng
Giày ủng là loại giày làm bằng cao su, phù hợp để đi trong điều kiện ẩm ướt. Các từ liên quan: 'boots' (giày ủng), 'waterproof' (chống thấm), 'rain gear' (đồ dùng đi mưa).
Video minh hoạ Giày ủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giày ủng
Câu hỏi thường gặp về "Giày ủng"
Giày ủng tiếng Anh là gì?
Giày ủng tiếng Anh là "Rubber boots" (danh từ), nghĩa là: Giày làm bằng cao su, thường dùng để đi trong mưa hoặc khi làm việc ngoài trời để giữ chân khô ráo.
"Rubber boots" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rubber boots" nghĩa tiếng Việt là "Giày ủng". Giày ủng là loại giày làm bằng cao su, phù hợp để đi trong điều kiện ẩm ướt.
Phát âm "Rubber boots" như thế nào?
"Rubber boots" có phiên âm IPA /ˈrʌbər bʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rubber boots"?
I wear rubber boots when walking through flooded areas. — Tôi mang giày ủng khi đi qua vùng ngập nước.