The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giày ống tiếng Anh là gì?

Giày ống tiếng Anh là Ankle boots /ˈæŋkəl buːts/. Giày cao cổ phủ qua mắt cá chân, thường dùng trong thời trang mùa đông.

Hình minh hoạ "Giày ống" tiếng Anh là "Ankle boots"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ankle boots

Danh từ
/ˈæŋkəl buːts/

Ví dụ câu với Giày ống / Ankle boots

  1. 1

    Tôi mua một đôi giày ống màu đen mới để đi làm.

    She bought a new pair of black ankle boots for work.

  2. 2

    Giày ống phù hợp để giữ ấm chân trong mùa đông lạnh.

    Ankle boots are perfect for keeping your feet warm in cold winter.

Ghi chú dùng từ Giày ống

Giày ống là loại giày cao qua mắt cá chân, phổ biến trong thời trang mùa đông. Các từ liên quan: 'boots' (giày ủng), 'footwear' (đồ đi chân), 'winter fashion' (thời trang mùa đông).

Video minh hoạ Giày ống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giày ống

Câu hỏi thường gặp về "Giày ống"

Giày ống tiếng Anh là gì?

Giày ống tiếng Anh là "Ankle boots" (danh từ), nghĩa là: Giày cao cổ phủ qua mắt cá chân, thường dùng trong thời trang mùa đông.

"Ankle boots" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ankle boots" nghĩa tiếng Việt là "Giày ống". Giày ống là loại giày cao qua mắt cá chân, phổ biến trong thời trang mùa đông.

Phát âm "Ankle boots" như thế nào?

"Ankle boots" có phiên âm IPA /ˈæŋkəl buːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ankle boots"?

She bought a new pair of black ankle boots for work. — Tôi mua một đôi giày ống màu đen mới để đi làm.