Tiếng Việt
Bốt tiếng Anh là gì?
bốt tiếng Anh là boots /buːts/. Giày ủng cao cổ thường dùng để đi trong thời tiết lạnh hoặc để bảo vệ chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boots
Ví dụ câu với bốt / boots
- 1
Tôi đã mua một đôi bốt mới để đi trong mùa đông.
I bought a new pair of boots for winter.
- 2
Anh ấy mang bốt để đi bộ qua vùng đất lầy lội.
He wore boots to walk through the muddy terrain.
Ghi chú dùng từ bốt
Bốt là loại giày cao cổ, thường làm bằng da hoặc cao su, dùng để bảo vệ chân khỏi thời tiết xấu. Các từ liên quan gồm 'shoes' (giày), 'sneakers' (giày thể thao), 'sandals' (dép xăng-đan).
Video minh hoạ bốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bốt
Câu hỏi thường gặp về "bốt"
Bốt tiếng Anh là gì?
Bốt tiếng Anh là "boots" (danh từ), nghĩa là: Giày ủng cao cổ thường dùng để đi trong thời tiết lạnh hoặc để bảo vệ chân.
"boots" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boots" nghĩa tiếng Việt là "bốt". Bốt là loại giày cao cổ, thường làm bằng da hoặc cao su, dùng để bảo vệ chân khỏi thời tiết xấu.
Phát âm "boots" như thế nào?
"boots" có phiên âm IPA /buːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boots"?
I bought a new pair of boots for winter. — Tôi đã mua một đôi bốt mới để đi trong mùa đông.