Tiếng Việt
Giêng hai tiếng Anh là gì?
giêng hai tiếng Anh là year's beginning /jɪəz bɪˈɡɪnɪŋ/. Thời điểm bắt đầu của năm mới, thường là tháng Giêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
year's beginning
Ví dụ câu với giêng hai / year's beginning
- 1
We celebrate the year's beginning with fireworks and family gatherings.
Chúng tôi tổ chức lễ mừng năm mới với pháo hoa và sum họp gia đình.
- 2
The year's beginning is a good time to set new goals.
Thời điểm bắt đầu năm mới là dịp tốt để đặt ra mục tiêu mới.
Ghi chú dùng từ giêng hai
Giêng hai là cụm từ chỉ thời điểm đầu năm mới theo lịch Việt Nam, liên quan đến tháng Giêng và các hoạt động đón chào năm mới. Các từ liên quan: 'Tết Nguyên Đán' (Lunar New Year), 'đón xuân' (welcoming spring), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ giêng hai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giêng hai
- giêngfirst lunar month
- đầu kỳthe beginning of the term
- từ đầufrom the beginning
- đầu nămthe beginning of the year
- khởi đầubeginning
- đầu thángthe beginning of the month
- sự bắt đầubeginning
- tồn đầu kỳbeginning inventory
- sự khởi đầubeginning
- khởi đầu thìat the beginning
- số dư đầu kỳBeginning balance
- vào đầu thángat the beginning of the month
Câu hỏi thường gặp về "giêng hai"
Giêng hai tiếng Anh là gì?
Giêng hai tiếng Anh là "year's beginning" (cụm từ), nghĩa là: Thời điểm bắt đầu của năm mới, thường là tháng Giêng.
"year's beginning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"year's beginning" nghĩa tiếng Việt là "giêng hai". Giêng hai là cụm từ chỉ thời điểm đầu năm mới theo lịch Việt Nam, liên quan đến tháng Giêng và các hoạt động đón chào năm mới.
Phát âm "year's beginning" như thế nào?
"year's beginning" có phiên âm IPA /jɪəz bɪˈɡɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "year's beginning"?
Chúng tôi tổ chức lễ mừng năm mới với pháo hoa và sum họp gia đình. — We celebrate the year's beginning with fireworks and family gatherings.