The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu kỳ tiếng Anh là gì?

đầu kỳ tiếng Anh là the beginning of the term /ðə bɪˈgɪnɪŋ ʌv ðə tɜrm/. Thời điểm bắt đầu của một kỳ học hoặc kỳ thi.

Hình minh hoạ "đầu kỳ" tiếng Anh là "the beginning of the term"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the beginning of the term

Danh từ
/ðə bɪˈgɪnɪŋ ʌv ðə tɜrm/

Ví dụ câu với đầu kỳ / the beginning of the term

  1. 1

    Students often feel excited at the beginning of the term.

    Sinh viên thường cảm thấy háo hức vào đầu kỳ.

  2. 2

    The teacher handed out the syllabus at the beginning of the term.

    Giáo viên phát bảng kế hoạch học kỳ vào đầu kỳ.

Ghi chú dùng từ đầu kỳ

Đầu kỳ đề cập đến thời điểm bắt đầu của một kỳ học hoặc kỳ thi. Các từ liên quan gồm có 'semester' (học kỳ), 'term' (kỳ học), 'schedule' (lịch trình).

Video minh hoạ đầu kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu kỳ

Câu hỏi thường gặp về "đầu kỳ"

Đầu kỳ tiếng Anh là gì?

Đầu kỳ tiếng Anh là "the beginning of the term" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm bắt đầu của một kỳ học hoặc kỳ thi.

"the beginning of the term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the beginning of the term" nghĩa tiếng Việt là "đầu kỳ". Đầu kỳ đề cập đến thời điểm bắt đầu của một kỳ học hoặc kỳ thi.

Phát âm "the beginning of the term" như thế nào?

"the beginning of the term" có phiên âm IPA /ðə bɪˈgɪnɪŋ ʌv ðə tɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the beginning of the term"?

Sinh viên thường cảm thấy háo hức vào đầu kỳ. — Students often feel excited at the beginning of the term.