Tiếng Việt
Tồn đầu kỳ tiếng Anh là gì?
tồn đầu kỳ tiếng Anh là beginning inventory /bɪˈgɪnɪŋ ˈɪnvənˌtɔri/. Số lượng hàng tồn kho tại đầu kỳ kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beginning inventory
Ví dụ câu với tồn đầu kỳ / beginning inventory
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra tồn đầu kỳ để xác định số lượng hàng tồn kho.
We checked the beginning inventory to determine the stock levels.
- 2
Tồn đầu kỳ ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty trong kỳ kế toán này.
Beginning inventory affects the company's profit for this accounting period.
Ghi chú dùng từ tồn đầu kỳ
Tồn đầu kỳ là số lượng hàng tồn kho đầu kỳ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tồn kho cuối kỳ' (end of period inventory) và 'quản lý tồn kho' (inventory management).
Video minh hoạ tồn đầu kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tồn đầu kỳ
Câu hỏi thường gặp về "tồn đầu kỳ"
Tồn đầu kỳ tiếng Anh là gì?
Tồn đầu kỳ tiếng Anh là "beginning inventory" (danh từ), nghĩa là: Số lượng hàng tồn kho tại đầu kỳ kế toán.
"beginning inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beginning inventory" nghĩa tiếng Việt là "tồn đầu kỳ". Tồn đầu kỳ là số lượng hàng tồn kho đầu kỳ.
Phát âm "beginning inventory" như thế nào?
"beginning inventory" có phiên âm IPA /bɪˈgɪnɪŋ ˈɪnvənˌtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beginning inventory"?
We checked the beginning inventory to determine the stock levels. — Chúng tôi đã kiểm tra tồn đầu kỳ để xác định số lượng hàng tồn kho.