Tiếng Việt
Giếng trời tiếng Anh là gì?
giếng trời tiếng Anh là skylight /ˈskaɪˌlaɪt/. lỗ thông trên mái nhà để lấy sáng tự nhiên từ trời vào trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skylight
Ví dụ câu với giếng trời / skylight
- 1
Chúng tôi đã thêm một giếng trời để ánh sáng tự nhiên vào phòng khách.
They installed a skylight to bring natural light into the living room.
- 2
Giếng trời giúp giảm chi phí chiếu sáng ban ngày trong nhà.
A skylight helps reduce daytime lighting costs inside the house.
Ghi chú dùng từ giếng trời
Giếng trời là một loại cửa sổ lớn hoặc lỗ trên mái nhà giúp ánh sáng tự nhiên vào trong nhà. Các từ liên quan: 'window' (cửa sổ), 'roof' (mái nhà), 'lighting' (chiếu sáng).
Video minh hoạ giếng trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giếng trời
Câu hỏi thường gặp về "giếng trời"
Giếng trời tiếng Anh là gì?
Giếng trời tiếng Anh là "skylight" (danh từ), nghĩa là: lỗ thông trên mái nhà để lấy sáng tự nhiên từ trời vào trong nhà.
"skylight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skylight" nghĩa tiếng Việt là "giếng trời". Giếng trời là một loại cửa sổ lớn hoặc lỗ trên mái nhà giúp ánh sáng tự nhiên vào trong nhà.
Phát âm "skylight" như thế nào?
"skylight" có phiên âm IPA /ˈskaɪˌlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skylight"?
They installed a skylight to bring natural light into the living room. — Chúng tôi đã thêm một giếng trời để ánh sáng tự nhiên vào phòng khách.