The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giếng khơi tiếng Anh là gì?

Giếng khơi tiếng Anh là offshore well /ˈɔːfˌʃɔːr hoʊl/. Giếng khoan nằm ngoài khơi, thường dùng để khai thác dầu khí từ dưới đáy biển.

Hình minh hoạ "Giếng khơi" tiếng Anh là "offshore well"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

offshore well

Danh từ
/ˈɔːfˌʃɔːr hoʊl/

Ví dụ câu với Giếng khơi / offshore well

  1. 1

    Các công ty dầu khí đang khai thác dầu từ giếng khơi ngoài khơi.

    Oil companies are extracting oil from offshore wells.

  2. 2

    Việc xây dựng giếng khơi đòi hỏi công nghệ cao và an toàn cao.

    Constructing offshore wells requires advanced technology and high safety standards.

Ghi chú dùng từ Giếng khơi

Giếng khơi là loại giếng khoan nằm ngoài khơi xa bờ, thường dùng trong ngành dầu khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'offshore platform' (bệ nổi ngoài khơi), 'drilling rig' (giàn khoan), 'oil extraction' (khai thác dầu), 'marine engineering' (kỹ thuật hàng hải).

Video minh hoạ Giếng khơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giếng khơi

Câu hỏi thường gặp về "Giếng khơi"

Giếng khơi tiếng Anh là gì?

Giếng khơi tiếng Anh là "offshore well" (danh từ), nghĩa là: Giếng khoan nằm ngoài khơi, thường dùng để khai thác dầu khí từ dưới đáy biển.

"offshore well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"offshore well" nghĩa tiếng Việt là "Giếng khơi". Giếng khơi là loại giếng khoan nằm ngoài khơi xa bờ, thường dùng trong ngành dầu khí.

Phát âm "offshore well" như thế nào?

"offshore well" có phiên âm IPA /ˈɔːfˌʃɔːr hoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "offshore well"?

Oil companies are extracting oil from offshore wells. — Các công ty dầu khí đang khai thác dầu từ giếng khơi ngoài khơi.