Tiếng Việt
Giếng khoan tiếng Anh là gì?
Giếng khoan tiếng Anh là borehole /ˈbɔːrhoʊl/. Lỗ khoan sâu dùng để lấy nước hoặc dầu từ lòng đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
borehole
Ví dụ câu với Giếng khoan / borehole
- 1
Công nhân đang kiểm tra độ sâu của giếng khoan để lấy nước ngọt.
The workers are checking the depth of the borehole to extract fresh water.
- 2
Giếng khoan dầu đã giúp công ty khai thác năng lượng hiệu quả hơn.
The oil borehole has helped the company extract energy more efficiently.
Ghi chú dùng từ Giếng khoan
Giếng khoan là lỗ đào sâu để lấy nước hoặc dầu. Các thuật ngữ liên quan: 'drilling', 'well', 'oil extraction'.
Video minh hoạ Giếng khoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giếng khoan
Câu hỏi thường gặp về "Giếng khoan"
Giếng khoan tiếng Anh là gì?
Giếng khoan tiếng Anh là "borehole" (danh từ), nghĩa là: Lỗ khoan sâu dùng để lấy nước hoặc dầu từ lòng đất.
"borehole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"borehole" nghĩa tiếng Việt là "Giếng khoan". Giếng khoan là lỗ đào sâu để lấy nước hoặc dầu.
Phát âm "borehole" như thế nào?
"borehole" có phiên âm IPA /ˈbɔːrhoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "borehole"?
The workers are checking the depth of the borehole to extract fresh water. — Công nhân đang kiểm tra độ sâu của giếng khoan để lấy nước ngọt.