The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giếng mỏ tiếng Anh là gì?

Giếng mỏ tiếng Anh là mine shaft /maɪn ʃæft/. Ống dẫn xuống mỏ để khai thác khoáng sản.

Hình minh hoạ "Giếng mỏ" tiếng Anh là "mine shaft"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mine shaft

Danh từ
/maɪn ʃæft/

Ví dụ câu với Giếng mỏ / mine shaft

  1. 1

    Thợ mỏ xuống giếng mỏ để đào than.

    The miner descended into the mine shaft to extract coal.

  2. 2

    Giếng mỏ cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo an toàn.

    The mine shaft needs regular maintenance to ensure safety.

Ghi chú dùng từ Giếng mỏ

Giếng mỏ là lối đi xuống trong mỏ để khai thác khoáng sản. Các từ liên quan: 'tunnel' (đường hầm), 'ore' (quặng), 'drill' (máy khoan).

Video minh hoạ Giếng mỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giếng mỏ

Câu hỏi thường gặp về "Giếng mỏ"

Giếng mỏ tiếng Anh là gì?

Giếng mỏ tiếng Anh là "mine shaft" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn xuống mỏ để khai thác khoáng sản.

"mine shaft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mine shaft" nghĩa tiếng Việt là "Giếng mỏ". Giếng mỏ là lối đi xuống trong mỏ để khai thác khoáng sản.

Phát âm "mine shaft" như thế nào?

"mine shaft" có phiên âm IPA /maɪn ʃæft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mine shaft"?

The miner descended into the mine shaft to extract coal. — Thợ mỏ xuống giếng mỏ để đào than.