Tiếng Việt
Gió biển tiếng Anh là gì?
gió biển tiếng Anh là sea breeze /ˈsiː briːz/. Gió nhẹ thổi từ biển vào đất liền, thường xuất hiện vào ban ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea breeze
Ví dụ câu với gió biển / sea breeze
- 1
Gió biển làm mát không khí trong lành hơn.
The sea breeze cools down the hot summer day.
- 2
Gió biển giúp tàu thuyền di chuyển dễ dàng hơn.
The sailors enjoyed the gentle sea breeze while sailing.
Ghi chú dùng từ gió biển
Gió biển là loại gió nhẹ thổi từ biển vào đất liền, thường xuất hiện vào ban ngày. Các từ liên quan: gió, gió mùa, khí hậu.
Video minh hoạ gió biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gió biển
Câu hỏi thường gặp về "gió biển"
Gió biển tiếng Anh là gì?
Gió biển tiếng Anh là "sea breeze" (danh từ), nghĩa là: Gió nhẹ thổi từ biển vào đất liền, thường xuất hiện vào ban ngày.
"sea breeze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea breeze" nghĩa tiếng Việt là "gió biển". Gió biển là loại gió nhẹ thổi từ biển vào đất liền, thường xuất hiện vào ban ngày.
Phát âm "sea breeze" như thế nào?
"sea breeze" có phiên âm IPA /ˈsiː briːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea breeze"?
The sea breeze cools down the hot summer day. — Gió biển làm mát không khí trong lành hơn.