Tiếng Việt
Gió lốc tiếng Anh là gì?
gió lốc tiếng Anh là whirlwind /ˈwɜːl.wɪnd/. Gió lốc là một cơn gió mạnh, xoáy tròn nhanh và dữ dội trong không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whirlwind
Ví dụ câu với gió lốc / whirlwind
- 1
Một cơn gió lốc mạnh đã làm đổ nhiều cây cối trong khu vực.
A strong whirlwind tore through the area, knocking down many trees.
- 2
Chúng tôi đã chạy trốn khỏi cơn gió lốc để tránh bị thương.
We ran to escape the whirlwind to avoid injury.
Ghi chú dùng từ gió lốc
Gió lốc là một dạng của gió xoáy mạnh, thường xuất hiện trong thời tiết xấu. Các từ liên quan gồm có 'tornado' (lốc xoáy), 'hurricane' (bão), và 'storm' (bão, giông tố).
Video minh hoạ gió lốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gió lốc
Câu hỏi thường gặp về "gió lốc"
Gió lốc tiếng Anh là gì?
Gió lốc tiếng Anh là "whirlwind" (danh từ), nghĩa là: Gió lốc là một cơn gió mạnh, xoáy tròn nhanh và dữ dội trong không khí.
"whirlwind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whirlwind" nghĩa tiếng Việt là "gió lốc". Gió lốc là một dạng của gió xoáy mạnh, thường xuất hiện trong thời tiết xấu.
Phát âm "whirlwind" như thế nào?
"whirlwind" có phiên âm IPA /ˈwɜːl.wɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whirlwind"?
A strong whirlwind tore through the area, knocking down many trees. — Một cơn gió lốc mạnh đã làm đổ nhiều cây cối trong khu vực.