Tiếng Việt
Gió mùa tiếng Anh là gì?
gió mùa tiếng Anh là monsoon wind /ˌmɒnˈsuːn wɪnd/. Gió mùa là loại gió thịnh hành theo mùa, mang lại lượng mưa lớn trong các mùa mưa của khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monsoon wind
Ví dụ câu với gió mùa / monsoon wind
- 1
Gió mùa bắt đầu thổi mạnh vào tháng 5 hàng năm.
The monsoon wind starts blowing strongly in May.
- 2
Trong mùa gió mùa, lượng mưa tăng đột biến.
During the monsoon season, rainfall increases significantly.
Ghi chú dùng từ gió mùa
Gió mùa là gió thịnh hành theo mùa, thường xuất hiện ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mùa mưa' (rainy season), 'mùa khô' (dry season), và 'bão' (storm).
Video minh hoạ gió mùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gió mùa
- gió mùa đông bắcnortheast monsoon
- gió mùa mậu dịchtrade monsoon wind
- giówind
- mùaseason
- nhiệt đới gió mùamonsoon tropics
- nhiệt đới ẩm gió mùatropical monsoon
- khí hậu nhiệt đới gió mùatropical monsoon climate
- khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùatropical monsoon climate
- nồmsoutheast wind
- phongwind
- do giówind-driven
- nồm ẩmhumid southeast wind
Câu hỏi thường gặp về "gió mùa"
Gió mùa tiếng Anh là gì?
Gió mùa tiếng Anh là "monsoon wind" (danh từ), nghĩa là: Gió mùa là loại gió thịnh hành theo mùa, mang lại lượng mưa lớn trong các mùa mưa của khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"monsoon wind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monsoon wind" nghĩa tiếng Việt là "gió mùa". Gió mùa là gió thịnh hành theo mùa, thường xuất hiện ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Phát âm "monsoon wind" như thế nào?
"monsoon wind" có phiên âm IPA /ˌmɒnˈsuːn wɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monsoon wind"?
The monsoon wind starts blowing strongly in May. — Gió mùa bắt đầu thổi mạnh vào tháng 5 hàng năm.