Tiếng Việt
Giở giọng tiếng Anh là gì?
giở giọng tiếng Anh là change tone /tʃeɪndʒ təʊn/. Thay đổi giọng nói hoặc thái độ để gây ấn tượng hoặc để thể hiện cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change tone
Ví dụ câu với giở giọng / change tone
- 1
Anh ấy thường giở giọng khi nói chuyện với cấp trên.
He often changes his tone when talking to his boss.
- 2
Cô ấy giở giọng để làm cho câu chuyện thêm phần hấp dẫn.
She changes her tone to make the story more interesting.
Ghi chú dùng từ giở giọng
Giở giọng là hành động thay đổi âm điệu hoặc thái độ trong lời nói để gây ấn tượng hoặc thể hiện cảm xúc. Các từ liên quan: 'tone' (giọng điệu), 'manner' (thái độ), 'expression' (biểu cảm).
Video minh hoạ giở giọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giở giọng
Câu hỏi thường gặp về "giở giọng"
Giở giọng tiếng Anh là gì?
Giở giọng tiếng Anh là "change tone" (cụm từ), nghĩa là: Thay đổi giọng nói hoặc thái độ để gây ấn tượng hoặc để thể hiện cảm xúc.
"change tone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change tone" nghĩa tiếng Việt là "giở giọng". Giở giọng là hành động thay đổi âm điệu hoặc thái độ trong lời nói để gây ấn tượng hoặc thể hiện cảm xúc.
Phát âm "change tone" như thế nào?
"change tone" có phiên âm IPA /tʃeɪndʒ təʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change tone"?
He often changes his tone when talking to his boss. — Anh ấy thường giở giọng khi nói chuyện với cấp trên.