Tiếng Việt
Tông màu tiếng Anh là gì?
tông màu tiếng Anh là tone /toʊn/. Màu sắc hoặc sắc thái của một vật thể hoặc hình ảnh, thể hiện cảm xúc hoặc phong cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tone
Ví dụ câu với tông màu / tone
- 1
Tông màu của bức tranh này rất nhẹ nhàng và ấm áp.
The tone of this painting is very gentle and warm.
- 2
Chủ đề của bài hát này có tông màu buồn.
The theme of this song has a sad tone.
Ghi chú dùng từ tông màu
Tông màu đề cập đến sắc thái màu sắc hoặc cảm xúc trong nghệ thuật hoặc giao tiếp. Các từ liên quan gồm 'shade' ( bóng râm), 'hue' ( sắc thái), và 'color palette' (bảng màu).
Video minh hoạ tông màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tông màu
Câu hỏi thường gặp về "tông màu"
Tông màu tiếng Anh là gì?
Tông màu tiếng Anh là "tone" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc hoặc sắc thái của một vật thể hoặc hình ảnh, thể hiện cảm xúc hoặc phong cách.
"tone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tone" nghĩa tiếng Việt là "tông màu". Tông màu đề cập đến sắc thái màu sắc hoặc cảm xúc trong nghệ thuật hoặc giao tiếp.
Phát âm "tone" như thế nào?
"tone" có phiên âm IPA /toʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tone"?
The tone of this painting is very gentle and warm. — Tông màu của bức tranh này rất nhẹ nhàng và ấm áp.