Tiếng Việt
Dấu nặng tiếng Anh là gì?
Dấu nặng tiếng Anh là Heavy Tone Mark /ˈhɛvi təʊn mɑːk/. Dấu nặng là ký hiệu dùng trong tiếng Việt để đánh dấu âm điệu nặng, thể hiện âm điệu cao hoặc rõ hơn trong phát âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heavy Tone Mark
Ví dụ câu với Dấu nặng / Heavy Tone Mark
- 1
Trong tiếng Việt, dấu nặng thường đặt ở cuối âm tiết để thể hiện âm điệu nặng.
The heavy tone mark in Vietnamese is placed at the end of a syllable to indicate a heavy tone.
- 2
Ví dụ về dấu nặng là trong từ 'bà', nơi có dấu nặng trên chữ 'a'.
An example of the heavy tone mark is in the word 'bà', where the mark is on the letter 'a'.
Ghi chú dùng từ Dấu nặng
Dấu nặng giúp phân biệt nghĩa của các từ trong tiếng Việt. Các ký hiệu liên quan gồm dấu huyền, dấu hỏi, dấu ngã, và dấu sắc.
Video minh hoạ Dấu nặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dấu nặng
Câu hỏi thường gặp về "Dấu nặng"
Dấu nặng tiếng Anh là gì?
Dấu nặng tiếng Anh là "Heavy Tone Mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu nặng là ký hiệu dùng trong tiếng Việt để đánh dấu âm điệu nặng, thể hiện âm điệu cao hoặc rõ hơn trong phát âm.
"Heavy Tone Mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heavy Tone Mark" nghĩa tiếng Việt là "Dấu nặng". Dấu nặng giúp phân biệt nghĩa của các từ trong tiếng Việt.
Phát âm "Heavy Tone Mark" như thế nào?
"Heavy Tone Mark" có phiên âm IPA /ˈhɛvi təʊn mɑːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heavy Tone Mark"?
The heavy tone mark in Vietnamese is placed at the end of a syllable to indicate a heavy tone. — Trong tiếng Việt, dấu nặng thường đặt ở cuối âm tiết để thể hiện âm điệu nặng.