The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gió tây tiếng Anh là gì?

gió tây tiếng Anh là west wind /wɛst wɪnd/. Gió thổi từ phía tây, thường mang khí hậu mát mẻ hoặc khô ráo.

Hình minh hoạ "gió tây" tiếng Anh là "west wind"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

west wind

Danh từ
/wɛst wɪnd/

Ví dụ câu với gió tây / west wind

  1. 1

    Gió tây thổi mạnh vào buổi chiều.

    The west wind blows strongly in the evening.

  2. 2

    Gió tây mang theo khí hậu dễ chịu.

    The west wind brings a pleasant climate.

Ghi chú dùng từ gió tây

Gió tây là loại gió thổi từ hướng tây sang hướng đông. Các thuật ngữ liên quan: gió đông (east wind), gió bắc (north wind), gió nam (south wind).

Video minh hoạ gió tây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với gió tây

Câu hỏi thường gặp về "gió tây"

Gió tây tiếng Anh là gì?

Gió tây tiếng Anh là "west wind" (danh từ), nghĩa là: Gió thổi từ phía tây, thường mang khí hậu mát mẻ hoặc khô ráo.

"west wind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"west wind" nghĩa tiếng Việt là "gió tây". Gió tây là loại gió thổi từ hướng tây sang hướng đông.

Phát âm "west wind" như thế nào?

"west wind" có phiên âm IPA /wɛst wɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "west wind"?

The west wind blows strongly in the evening. — Gió tây thổi mạnh vào buổi chiều.