Tiếng Việt
Gió tây ôn đới tiếng Anh là gì?
gió tây ôn đới tiếng Anh là westerlies /ˈwɛs.tə.lɪz/. Gió thổi chủ yếu từ phía tây của các khu vực ôn đới, ảnh hưởng đến khí hậu và thời tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
westerlies
Ví dụ câu với gió tây ôn đới / westerlies
- 1
Gió tây ôn đới thường mang theo khí hậu mát mẻ cho khu vực phía Bắc.
The westerlies bring cool weather to the northern regions.
- 2
Trong mùa đông, gió tây ôn đới có thể gây ra mưa phùn và gió mạnh.
During winter, the westerlies can cause drizzle and strong winds.
Ghi chú dùng từ gió tây ôn đới
Gió tây ôn đới là một trong các hệ gió chính ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'gió mùa' (monsoon), 'gió đông' (easterlies), 'khí hậu' (climate).
Video minh hoạ gió tây ôn đới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gió tây ôn đới
Câu hỏi thường gặp về "gió tây ôn đới"
Gió tây ôn đới tiếng Anh là gì?
Gió tây ôn đới tiếng Anh là "westerlies" (danh từ), nghĩa là: Gió thổi chủ yếu từ phía tây của các khu vực ôn đới, ảnh hưởng đến khí hậu và thời tiết.
"westerlies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"westerlies" nghĩa tiếng Việt là "gió tây ôn đới". Gió tây ôn đới là một trong các hệ gió chính ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu.
Phát âm "westerlies" như thế nào?
"westerlies" có phiên âm IPA /ˈwɛs.tə.lɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "westerlies"?
The westerlies bring cool weather to the northern regions. — Gió tây ôn đới thường mang theo khí hậu mát mẻ cho khu vực phía Bắc.