Tiếng Việt
Bệ tì tiếng Anh là gì?
bệ tì tiếng Anh là resting platform /ˈrɛstɪŋ ˈplætfɔːrm/. Nền hoặc bệ dùng để nghỉ ngơi hoặc đặt đồ, thường thấy trong các công trình kiến trúc hoặc trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resting platform
Ví dụ câu với bệ tì / resting platform
- 1
The cat is sleeping on the resting platform.
Con mèo đang ngủ trên bệ tì.
- 2
Please place the boxes on the resting platform.
Vui lòng đặt các hộp lên bệ tì.
Ghi chú dùng từ bệ tì
Bệ tì là một phần của kiến trúc dùng để nghỉ ngơi hoặc đặt đồ. Các thuật ngữ liên quan: 'bench' (ghế dài), 'platform' (nền, bục), 'shelf' (kệ).
Video minh hoạ bệ tì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bệ tì
Câu hỏi thường gặp về "bệ tì"
Bệ tì tiếng Anh là gì?
Bệ tì tiếng Anh là "resting platform" (danh từ), nghĩa là: Nền hoặc bệ dùng để nghỉ ngơi hoặc đặt đồ, thường thấy trong các công trình kiến trúc hoặc trong nhà.
"resting platform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resting platform" nghĩa tiếng Việt là "bệ tì". Bệ tì là một phần của kiến trúc dùng để nghỉ ngơi hoặc đặt đồ.
Phát âm "resting platform" như thế nào?
"resting platform" có phiên âm IPA /ˈrɛstɪŋ ˈplætfɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resting platform"?
Con mèo đang ngủ trên bệ tì. — The cat is sleeping on the resting platform.