Tiếng Việt
Giới hạn sinh thái tiếng Anh là gì?
giới hạn sinh thái tiếng Anh là ecological limit /ˌiːkəˈlɒʤɪkəl ˈlɪmɪt/. Giới hạn sinh thái là mức tối đa hoặc tối thiểu của các yếu tố môi trường mà sinh vật hoặc hệ sinh thái có thể tồn tại và phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ecological limit
Ví dụ câu với giới hạn sinh thái / ecological limit
- 1
Các loài sinh vật phải thích nghi để tồn tại trong giới hạn sinh thái của chúng.
Organisms must adapt to survive within their ecological limits.
- 2
Phá rừng có thể vượt quá giới hạn sinh thái của khu vực đó.
Deforestation can exceed the ecological limit of the area.
Ghi chú dùng từ giới hạn sinh thái
Giới hạn sinh thái đề cập đến mức tối đa hoặc tối thiểu của các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, hoặc nguồn thức ăn mà sinh vật có thể tồn tại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sustainable' (bền vững), 'carrying capacity' (sức chứa), và 'environmental threshold' (ngưỡng môi trường).
Video minh hoạ giới hạn sinh thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giới hạn sinh thái
Câu hỏi thường gặp về "giới hạn sinh thái"
Giới hạn sinh thái tiếng Anh là gì?
Giới hạn sinh thái tiếng Anh là "ecological limit" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn sinh thái là mức tối đa hoặc tối thiểu của các yếu tố môi trường mà sinh vật hoặc hệ sinh thái có thể tồn tại và phát triển.
"ecological limit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ecological limit" nghĩa tiếng Việt là "giới hạn sinh thái". Giới hạn sinh thái đề cập đến mức tối đa hoặc tối thiểu của các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, hoặc nguồn thức ăn mà sinh vật có thể tồn tại.
Phát âm "ecological limit" như thế nào?
"ecological limit" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈlɒʤɪkəl ˈlɪmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ecological limit"?
Organisms must adapt to survive within their ecological limits. — Các loài sinh vật phải thích nghi để tồn tại trong giới hạn sinh thái của chúng.